đới cầu
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Phần mặt cầu nằm giữa hai mặt phẳng song song cắt mặt cầu: "đới cầu" là một hình học không gian, chỉ phần diện tích trên bề mặt của một hình cầu bị giới hạn bởi hai mặt phẳng song song, cả hai đều cắt qua hình cầu. Phần này có dạng giống như một vành đai hoặc dải trên quả cầu.
- Khác với chỏm cầu: "đới cầu" không bao gồm các đáy (phần mặt phẳng cắt), chỉ bao gồm phần mặt cong nằm giữa hai mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bài toán này, chúng ta cần tính diện tích của đới cầu tạo bởi hai mặt phẳng cách tâm lần lượt 3 cm và 5 cm. (Trong bài toán này, cần tính diện tích phần mặt cầu nằm giữa hai mặt phẳng song song.)
- Đới cầu khác với chỏm cầu ở chỗ nó không có đáy phẳng ở hai đầu. (Phần mặt cầu này không bao gồm các mặt tròn phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đới cầu đơn": đới cầu được tạo bởi hai mặt phẳng cùng chiều.
- Công thức tính diện tích đới cầu đơn là 2πRh, với h là khoảng cách giữa hai mặt phẳng. (Công thức tính diện tích phần mặt cầu nằm giữa hai mặt phẳng song song.)
"đới cầu kép": đới cầu được tạo bởi hai mặt phẳng cắt qua tâm hoặc ở các vị trí đặc biệt.
- Trong hình học không gian, đới cầu kép thường được dùng để mô hình hóa các vành đai trên hành tinh. (Phần mặt cầu phức tạp hơn dùng trong mô phỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Chỏm cầu (danh từ): phần mặt cầu nằm giữa một mặt phẳng cắt và một đỉnh của hình cầu.
- Chỏm cầu có một đáy phẳng, còn đới cầu thì không có đáy. (Sự khác biệt chính giữa hai hình.)
Vành cầu (danh từ): thuật ngữ không chính thức, đôi khi dùng thay cho đới cầu.
- Vành cầu là một cách gọi khác của đới cầu trong một số ngữ cảnh. (Từ đồng nghĩa không phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Vành đai cầu: phần mặt cầu giống hình vành đai.
- Các nhà toán học thường gọi đới cầu là vành đai cầu. (Từ đồng nghĩa trong hình học.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "đới cầu". Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học.